[qiǎng shí jiān]
thưởng thời gian
农活儿季节性很强,必须抢时间
nóng huó ér jì jié xìng hěn qiáng , bì xū qiǎng shí jiān
Việc đồng áng mang tính thời vụ cao, phải tranh thủ thời gian
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.