[tuán]
đoàn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
抟风tuán fēng
đoàn phong
tăng lên rất nhanh
抟沙tuán shā
đoàn sa
thiếu sự gắn kết và thống nhất mục đích
抟饭tuán fàn
đoàn phạn
vo viên cơm
陈抟chén tuán
trần đoàn
Trần Đoàn, đạo sĩ huyền thoại
鹏抟péng tuán
bằng đoàn
phấn đấu cho sự vĩ đại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.