[pāo xià]
phao hạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
抛下锚pāo xià máo
phao hạ miêu
thả neo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.