[zhé xiàn]
chiết hiện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
折现率zhé xiàn lǜ
tỷ lệ chiết khấu
未折现wèi zhé xiàn
vị
chưa chiết khấu; giá đầy đủ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.