[zhé hé]
triệp hợp
把实物折合成现钱
bǎ shí wù zhé hé chéng xiàn qián
Quy đổi vật phẩm thành tiền mặt
水泥每包五十公斤,一市斤,刚好一百斤
shuǐ ní měi bāo wǔ shí gōng jīn , yí shì jīn , gāng hǎo yì bǎi jīn
Xi măng mỗi bao năm mươi cân, một cân ta, vừa đúng một trăm cân
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.