[tóu dì]
đầu đệ
投递员
tóu dì yuán
Người đưa thư
信上地址不明,无法投递
xìn shàng dì zhǐ bù míng , wú fǎ tóu dì
Địa chỉ trên thư không rõ, không thể gửi được
投递员tóu dì yuán
đầu đệ viên
người chuyển phát; nhân viên bưu điện