[zhuā bǐng]
trảo bánh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
葱抓饼cōng zhuā bǐng
thông trảo bánh
bánh hành nhiều lớp
手抓饼shǒu zhuā bǐng
thủ trảo bánh
bánh nướng xốp, giòn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.