[zhuā fàn]
trảo phạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
手抓饭shǒu zhuā fàn
thủ trảo phạn
món cơm pilaf; cơm pilau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.