汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
抓捕 (zhuā bǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
抓捕
[zhuā bǔ]
trảo bắt
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
bắt giữ
Ví dụ
抓捕嫌犯
zhuā bǔ xián fàn
Bắt giữ nghi phạm.
Từ ghép
0 từ chứa “抓捕”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
捉拿;逮捕
~嫌犯
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
抓
zhuā
trảo
nắm, túm, bắt giữ bằng tay hoặc công cụ; cào, cấu, làm bị thương bằng móng tay/vuốt; chú ý, tập trung vào, phụ trách
捕
bǔ
bắt
Bắt, tóm (người, vật); Vây bắt, truy bắt; Người chuyên làm nhiệm vụ bắt giữ