[zhuā dì]
trảo địa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
抓地力zhuā dì lì
trảo địa lực
độ bám
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.