[yì yáng]
ức dương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
抑扬格yì yáng gé
ức dương cách
iambic
抑扬顿挫yì yáng dùn cuò
ức dương đốn toả
xem 頓挫抑揚|顿挫抑扬[dun4 cuo4 yi4 yang2]
顿挫抑扬dùn cuò yì yáng
đốn toả ức dương
nhịp điệu; ngữ điệu