[yì zhì]
ức chế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
抑制剂yì zhì jì
ức chế tễ
chất ức chế; chất ức hãm
抑制酶yì zhì méi
ức chế môi
enzym ức chế
抑制作用yì zhì zuò yòng
ức chế tác dụng
sự ức chế
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.