[bǎ jiǎo]
bả giác
胡同把角有家早点铺
hú tòng bǎ jiǎo yǒu jiā zǎo diǎn pù
Góc đường có một quán ăn sáng
办公桌在屋子把角
bàn gōng zhuō zài wū zi bǎ jiǎo
Bàn làm việc ở góc phòng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.