[bǎ bǐng]
bả bính
他敢这样欺负你,是不是你有什么把柄叫他抓住了?
tā gǎn zhè yàng qī fù nǐ , shì bu shì nǐ yǒu shén me bǎ bǐng jiào tā zhuā zhù le ?
Anh ta dám bắt nạt cậu như vậy, chẳng lẽ cậu có điểm yếu nào bị hắn nắm được rồi à?
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.