汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
抄没 (chāo méi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
抄没
【抄沒】
[chāo méi]
sao một
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Khám xét và tịch thu
Ví dụ
一家产
yì jiā chǎn
Một gia tài
Từ ghép
0 từ chứa “抄没”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
抄查
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
搜查并没收
一家产
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
抄
chāo
sao
Sao chép, chép lại; Khám xét, tịch thu; Bao vây, tấn công
没
méi
một
Không; chưa; phủ định sự tồn tại hoặc hành động; Chìm xuống; nhấn chìm; ngập lụt; Mất đi; hết; không còn