[chāo běn]
sao bản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
传抄本chuán chāo běn
truyền sao bản
Bản sao chép từ bản gốc, bản thảo
手抄本shǒu chāo běn
thủ sao bản
bản sao chép bằng tay của sách