汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
抄家 (chāo jiā) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
抄家
[chāo jiā]
sao gia
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
khám nhà và tịch thu tài sản
Ví dụ
查抄家产
chá chāo jiā chǎn
Tịch thu tài sản
Từ ghép
0 từ chứa “抄家”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
chao/jia
查抄家产
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
抄
chāo
sao
Sao chép, chép lại; Khám xét, tịch thu; Bao vây, tấn công
家
jiā
gia
Nơi ở của gia đình; hộ gia đình; Một nhóm người có cùng huyết thống hoặc chung sống; Tổ chức, quốc gia hoặc một nhóm người có chung mục đích