[chéng zhuǎn]
thừa chuyển
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
起承转合qǐ chéng zhuǎn hé
khởi thừa chuyển hợp
Trình tự hành văn trong bài viết cũ; chỉ chung cách làm bài