[chéng ràng]
thừa nhượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
承让人chéng ràng rén
thừa nhượng nhân
bên nhận chuyển nhượng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.