汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
扼腕 (è wàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
扼腕
[è wàn]
ách oản
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
vò tay
Ví dụ
扼腕叹息
è wàn tàn xī
Vò tay than thở
Từ ghép
0 từ chứa “扼腕”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉用一只手握住自己另一只手的手腕,表示振奋、愤怒、惋惜等情绪
~叹息
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
扼
è
ách
Nắm chặt, túm lấy, bóp chặt bằng tay; Canh giữ, chiếm giữ vị trí trọng yếu; Kiểm soát, kiềm chế, khống chế
腕
wàn
oản
Cổ tay, phần nối bàn tay với cánh tay; Cánh tay, đặc biệt là phần trên; Năng lực, bản lĩnh, mưu mẹo