[pī líng]
phê linh
批零兼营
pī líng jiān yíng
Kinh doanh cả bán buôn lẫn bán lẻ
批零差价
pī líng chā jià
Chênh lệch giá bán buôn bán lẻ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.