汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
批阅 (pī yuè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
批阅
【批閱】
[pī yuè]
phê duyệt
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
đọc để đánh giá
2
phản biện
Ví dụ
批阅文件
pī yuè wén jiàn
Xem xét văn kiện
Từ ghép
0 từ chứa “批阅”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
阅读并加以批示或批改
~文件
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
批
pī
phê
Phê duyệt, chấp thuận một văn bản, đề xuất; Đánh giá, nhận xét, chỉ ra điểm tốt hoặc xấu; Một nhóm, một đợt, một lô hàng hóa hoặc người
阅
yuè
duyệt
Đọc, xem (văn bản, tài liệu); Kiểm tra, xem xét, duyệt (để đánh giá, phê chuẩn); Duyệt binh, duyệt quân sự