汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
批购 (pī gòu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
批购
【批購】
[pī gòu]
phê cấu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Động từ: Mua với số lượng lớn
Ví dụ
批购水果
pī gòu shuǐ guǒ
Mua sỉ trái cây
Từ ghép
0 từ chứa “批购”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
成批地购买
~水果
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
批
pī
phê
Phê duyệt, chấp thuận một văn bản, đề xuất; Đánh giá, nhận xét, chỉ ra điểm tốt hoặc xấu; Một nhóm, một đợt, một lô hàng hóa hoặc người
购
gòu
cấu
Mua, sắm, mua sắm; Đặt mua, đặt hàng; Mua lại, tái mua