[pī shì]
phê thị
计划已经呈报上去,领导还没有批示
jì huà yǐ jīng chéng bào shàng qù , lǐng dǎo hái méi yǒu pī shì
Kế hoạch đã báo cáo lên, lãnh đạo vẫn chưa phê duyệt
这个材料上有张局长的批示
zhè ge cái liào shàng yǒu zhāng jú cháng de pī shì
Tài liệu này có phê duyệt của Cục trưởng Trương
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.