[pī hào]
phê hiệu
生产批号
shēng chǎn pī hào
Số lô sản xuất
这些药品没有批号、生产日期种产地
zhè xiē yào pǐn méi yǒu pī hào 、 shēng chǎn rì qī zhǒng chǎn dì
Những loại thuốc này không có số lô, ngày sản xuất và nơi sản xuất
禁止使用过期批号进行生产
jìn zhǐ shǐ yòng guò qī pī hào jìn xíng shēng chǎn
Cấm sử dụng số lô hết hạn để sản xuất
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.