[pī bàn]
phê biện
批办公文
pī bàn gōng wén
Phê duyệt văn bản hành chính
越权批办
yuè quán pī bàn
Vượt quyền phê duyệt
这个项目是上级批办的
zhè ge xiàng mù shì shàng jí pī bàn de
Dự án này được cấp trên phê duyệt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.