[pī pàn]
phê phán
批判虚无主义
pī pàn xū wú zhǔ yì
Phê phán chủ nghĩa hư vô
批判地继承文学艺术遗产
pī pàn dì jì chéng wén xué yì shù yí chǎn
Kế thừa có phê phán di sản văn học nghệ thuật
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.