[bān dào]
ban
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
扳道员bān dào yuán
nhân viên gác ghi; người chuyển ray
扳道岔bān dào chà
chuyển ray đường sắt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.