[bān běn]
ban
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
扳本儿bān běn ér
gỡ gạc thua lỗ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.