[bān zhǐ]
ban
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
扳指儿bān zhǐ ér
biến thể er hoá của 扳指[ban1 zhi3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.