[bān shǒu]
ban
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
管扳手guǎn bān shǒu
quản ban
cờ lê ống nước
呆扳手dāi bān shǒu
ngốc
cờ lê hở; cờ lê đầu mở; cờ lê dẹt
活动扳手huó dòng bān shǒu
hoạt động ban
mỏ lết điều chỉnh
套筒扳手tào tǒng bān shǒu
sáo đồng ban
cờ lê đầu khẩu