[bān dǎo]
ban
扳倒了一块大石头
bān dǎo le yí kuài dà shí tou
Lật đổ một tảng đá lớn
扳倒上届冠军
bān dǎo shàng jiè guàn jūn
Lật đổ nhà vô địch của giải trước
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.