[yáng méi]
dương mi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
扬眉吐气yáng méi tǔ qì
dương mi thổ khí
Thể hiện sự vui vẻ, hả hê khi được giải tỏa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.