汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
扬水 (yáng shuǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
扬水
【揚水】
[yáng shuǐ]
dương thuỷ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Bơm nước lên cao
Ví dụ
扬水站
yáng shuǐ zhàn
Trạm bơm nước.
Từ ghép
0 từ chứa “扬水”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
用水泵把低处的水提升到高处
~站
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
扬
yáng
dương
Nâng lên, giương lên, bay lên; Tuyên truyền, lan truyền, quảng bá; Khen ngợi, tán dương
水
shuǐ
thuỷ
Chất lỏng không màu, không mùi, không vị, là thành phần chính của sông, hồ, biển; Chất lỏng nói chung, thường dùng để chỉ các loại chất lỏng khác nhau; Liên quan đến sông ngòi, thủy lợi hoặc các công trình liên quan đến nước