[yáng yáng]
dương dương
扬扬自得。也作洋洋
yáng yáng zì dé 。 yě zuò yáng yáng
Đắc ý, tự mãn. Cũng viết là "洋洋".
得意扬扬dé yì yáng yáng
đắc ý dương dương
Dáng vẻ rất đắc ý. Cũng viết là:得意洋洋
沸沸扬扬fèi fèi yáng yáng
phí phí dương dương
sôi sùng sục; ồn ào; rộn ràng
纷纷扬扬fēn fēn yáng yáng
phân phân dương dương
bay phất phơ