[yáng shēng]
dương thăng
油价大幅扬升
yóu jià dà fú yáng shēng
Giá dầu tăng mạnh.
近日股票价格一路扬升
jìn rì gǔ piào jià gé yí lù yáng shēng
Gần đây giá cổ phiếu tăng liên tục.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.