[sǎo dàng]
tảo đãng
旧社会遗留下来的腐析东西,都应当扫荡
jiù shè huì yí liú xià lái de fǔ xī dōng xī , dōu yīng dāng sǎo dàng
Những thứ mục nát, thối rữa còn sót lại từ xã hội cũ, đều phải quét sạch
扫荡腿sǎo dàng tuǐ
tảo đãng thối
xem 掃堂腿|扫堂腿[sao3tang2tui3]