汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
扫榻 (sǎo tà) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
扫榻
【掃榻】
[sǎo tà]
tảo tháp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Dọn giường, tỏ ý chào đón khách
Ví dụ
扫榻以待
sǎo tà yǐ dài
Dọn giường đón khách
Từ ghép
0 từ chứa “扫榻”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉打扫床上灰尘,表示欢迎客人
~以待
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
扫
sǎo
tảo
Quét, làm sạch bề mặt bằng chổi hoặc vật tương tự; Xóa bỏ, loại trừ hoàn toàn; Lướt qua, rà soát, dò tìm
榻
tà
tháp
Giường nhỏ, giường hẹp, ghế dài có thể nằm được; Giường bệnh; Nghỉ lại, lưu trú (thường dùng trong văn viết)