[kuò yīn]
khuếch âm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
扩音机kuò yīn jī
khuếch âm cơ
máy khuếch đại; loa; máy trợ thính
扩音器kuò yīn qì
khuếch âm khí
loa; phóng thanh; máy khuếch đại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.