[kuò jiàn]
khuếch kiến
扩建厂房
kuò jiàn chǎng fáng
Mở rộng nhà xưởng
扩建高科技园区
kuò jiàn gāo kē jì yuán qū
Mở rộng khu công nghệ cao
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.