[kuò róng]
khuếch dung
电信扩容工程
diàn xìn kuò róng gōng chéng
Dự án nâng cấp dung lượng viễn thông
去年股市扩容较快
qù nián gǔ shì kuò róng jiào kuài
Năm ngoái thị trường chứng khoán mở rộng nhanh chóng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.