[kuò chǎn]
khuếch sản
扩大生产:增资扩产
kuò dà shēng chǎn : zēng zī kuò chǎn
Mở rộng sản xuất: Tăng vốn mở rộng sản xuất
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.