[zhí jiào]
chấp giáo
他在大学里执教多年
tā zài dà xué lǐ zhí jiào duō nián
Ông ấy đã giảng dạy nhiều năm ở trường đại học
他们曾携手执教中国女排
tā men céng xié shǒu zhí jiào zhōng guó nǚ pái
Họ từng cùng nhau huấn luyện đội tuyển bóng chuyền nữ Trung Quốc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.