汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
执拗 (zhí niù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
执拗
【執拗】
[zhí niù]
chấp nữu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
bướng bỉnh
2
cứng đầu
3
ương ngạnh
Ví dụ
脾气执拗
pí qì zhí niù
Tính khí bướng bỉnh
Từ ghép
0 từ chứa “执拗”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
玉固执任性,不听从别人的意见
脾气~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
执
zhí
chấp
Nắm giữ, cầm giữ, thực hiện; Kiên trì, cố chấp, khăng khăng; Đảm nhiệm, phụ trách
拗
ào
áo
Bẻ cong, vặn để làm gãy; Chống đối, không vâng lời, làm trái ý; Bướng bỉnh, cứng đầu, ương ngạnh