[qiān]
thiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
扦插qiān chā
thiên sáp
Cắt một đoạn rễ, thân, lá cây cắm xuống đất cho mọc thành cây mới
扦脚qiān jiǎo
thiên cước
làm móng chân; cắt tỉa móng chân
蜡扦là qiān
lạp thiên
chân nến có đinh nhọn để cắm nến
花扦儿huā qiān ér
hoa thiên nhi
Hoa cắt cành; hoa giả
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.