[kòu liú]
khấu lưu
由于违章,交警扣留了他的驾驶证
yóu yú wéi zhāng , jiāo jǐng kòu liú le tā de jià shǐ zhèng
Do vi phạm quy định, cảnh sát giao thông đã tạm giữ giấy phép lái xe của anh ta
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.