[tuō dǐ]
thác để
展品用黄绸子托底
zhǎn pǐn yòng huáng chóu zǐ tuō dǐ
Hiện vật được lót lụa vàng bên dưới
住房保障就是国家为低收入家庭托底
zhù fáng bǎo zhàng jiù shì guó jiā wèi dī shōu rù jiā tíng tuō dǐ
Bảo đảm nhà ở chính là nhà nước đảm bảo cho các hộ gia đình thu nhập thấp
汽车底盘再坚固也怕托底
qì chē dǐ pán zài jiān gù yě pà tuō dǐ
Khung gầm xe ô tô dù có chắc chắn đến đâu cũng sợ bị cạ gầm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.