[rēng]
nhưng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
扔弃rēng qì
nhưng khí
từ bỏ; vứt bỏ; ném đi
扔掉rēng diào
nhưng điệu
vứt đi; vứt bỏ
扔下rēng xià
nhưng hạ
ném xuống; thả
乱扔luàn rēng
loạn nhưng
vứt bừa bãi; đặc biệt là xả rác
互扔hù rēng
hỗ nhưng
ném vào nhau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.