[dǎ gǔ]
đả cổ
能不能完成任务,我心里直打鼓
néng bu néng wán chéng rèn wu , wǒ xīn lǐ zhí dǎ gǔ
Có hoàn thành nhiệm vụ hay không, trong lòng tôi cứ thấp thỏm không yên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.