[dǎ yú]
đả ngư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
三天打鱼两天晒网sān tiān dǎ yú liǎng tiān shài wǎng
tam thiên đả ngư lưỡng
Học hoặc làm việc không kiên trì, hay gián đoạn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.